Haxaco Autohaus
Trang Chủ
Liên Hệ
Giới Thiệu
Giới thiệu công ty Haxaco
Thông Tin Tuyển Dụng
Truyền Thống
Bảng giá xe Mercedes-Benz
Xe Du Lịch
Tổng quan về các dòng xe
So sánh các loại xe
Liên kết nhanh
Yêu cầu Brochure
Yêu cầu lái thử
Liên kết nhanh
C-Class
CLS-Class
E-Class
GL-Class
M-Class
R-Class
S-Class
SLK-Class
GLK-Class
Xe Thương Mại
Tin Tức - Sự Kiện
Tin tức - Sự kiện
Khuyến mãi
Thông tin chứng khoán Haxaco
Báo cáo tài chính Haxaco
Thông tin cổ đông
Tư vấn kỹ thuật
Dịch Vụ
Dịch vụ sửa chữa
Phụ tùng chính hãng
Trung tâm kiểm tra xe
Dịch vụ tài chính
Bộ sưu tập Merceds-Benz
Hướng dẫn sử dụng
Đường dây nóng
Xe đã qua sử dụng
So sánh các loại xe
Select model
C-Class Saloon
Select model
C-Class Saloon
Select model
C-Class Saloon
Select engine
Select engine
Select engine
Basic data
Giá xuất xưởng tính bằng USD đã bao gồm thuế VAT, SCT (thuế nhập khẩu đối với xe nhập khẩu)
Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
Thể tích làm việc (cc)
Công suất (kW [hp] at rpm)
Momen xoắn (Nm at rpm)
Compression ratio
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
Tốc độ tối đa (km/h)
Power transmission
Hệ thống lái
Hộp số
Automatic transmission ratios
Final drive transmission ratio
Fuel
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
Tiêu chuẩn khí thải
Chassis (standard) & wheels
Trục trước
Trục sau
Hệ thống treo, trước/sau
Cỡ lốp trước/mâm xe
Cỡ lốp sau/mâm xe
Vô-lăng
Thắng trước
Thằng sau
Dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg) [1]
Perm. GVW (kg)
Maximum roof load (kg)
Boot capacity (VDA) (I)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Permitted towing capacity unbraked/braked (kg)